Portuguese Primera Liga03:45 ngày 16/12/2025

FC Porto
3 - 1

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
71Chỉ số 249
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 80
7Chỉ số 222
4Chỉ số 20
129Chỉ số 2379
1Chỉ số 35
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-3992054748228611917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#47

B.Sainz#10

B.Sainz#13

B.Sainz#21

B.Sainz#14

B.Sainz#52

B.Sainz#27

B.Sainz#7

B.Sainz#6
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-3403014835519610999863
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otávio#83 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Cabral#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Stoica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Marcus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Alexandre Mussolo Sola#63 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alexandre Mussolo Sola#17

Alexandre Mussolo Sola#22

Alexandre Mussolo Sola#79

Alexandre Mussolo Sola#11

Alexandre Mussolo Sola#9

Alexandre Mussolo Sola#89

Alexandre Mussolo Sola#18

Alexandre Mussolo Sola#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
FC Porto
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
FC Porto
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
FC Porto
FC Porto6 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto2 - 1
Malmo FF
CD Tondela0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Estoril
FC Porto3 - 0
OGC Nice
FC Porto3 - 0
Sintrense
FC Famalicao0 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
FC Alpendorada3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 0
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#13#21#30#41#54#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#11#20#30#45#50#60#70
Benfica
Santa Clara
Alverca