Portuguese Primera Liga03:30 ngày 22/03/2026

CD Tondela
0 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốAVS Futebol SAD
108Chỉ số 2389
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
7Chỉ số 224
47Chỉ số 2451
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
4Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
AVS Futebol SAD4 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 1
CD Tondela
CD Tondela3 - 2
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Alverca
Estoril2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Benfica
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 0
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Santa Clara
Alverca0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#10#20#30#40#57#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#30#42#56#60#70
FC Porto
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira