Portuguese Primera Liga22:30 ngày 02/11/2025

AVS Futebol SAD
2 - 2

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốCD Tondela
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
3Chỉ số 34
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
35Chỉ số 2424
121Chỉ số 2366
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD4 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 1
CD Tondela
CD Tondela3 - 2
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
AD Fornos de Algodres0 - 7
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 3
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
FC Arouca3 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Vila Real1 - 5
CD Tondela
Racing de Ferrol2 - 2
CD Tondela
Rio Ave3 - 0
CD Tondela
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Alverca1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Estoril
Benfica3 - 0
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#12#21#30#44#55#60#70
CD Tondela
#12#21#30#44#53#60#70
FC Porto
Gil Vicente
Moreirense
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira