Portuguese Primera Liga01:00 ngày 22/02/2026

Benfica
3 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốAVS Futebol SAD
94Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
9Chỉ số 210
0Chỉ số 30
137Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 222
6Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Benfica6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Benfica
Benfica4 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica0 - 1
Real Madrid
Santa Clara1 - 2
Benfica
Benfica2 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 0
Benfica
Benfica4 - 2
Real Madrid
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Juventus2 - 0
Benfica
Rio Ave0 - 2
Benfica
FC Porto1 - 0
Benfica
Benfica1 - 3
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#13#23#30#40#510#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#30#40#51#60#70
Gil Vicente