Liga Portugal 202:45 ngày 16/05/2025

CD Mafra
2 - 0

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốSCU Torreense
0Chỉ số 32
47Chỉ số 2353
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2451
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
Sơ đồ 3-4-330229241466801779095
Đội hình xuất phát

Mark ugboh#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pontus·Texel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Camara#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Kolawole#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

h.rodrigoeliasmatos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rochez#35
B.Rochez#60

B.Rochez#5

B.Rochez#3
B.Rochez#16
B.Rochez#12
B.Rochez#79
B.Rochez#8
B.Rochez#39
SCU Torreense
Sơ đồ 3-4-31252822230823116627
Đội hình xuất phát

Thiago#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lomboto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

bolt dani#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Balanta#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

azevedo leo#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

manuel guerrero pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.González#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#17

D.Jean#19

D.Jean#39

D.Jean#6

D.Jean#72

D.Jean#4

D.Jean#24

D.Jean#90

D.Jean#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra2 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 0
CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
CD Mafra
CD Mafra4 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Feirense2 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 2
Leixoes
SL Benfica B5 - 0
CD Mafra
Maritimo2 - 0
CD Mafra
CD Mafra4 - 2
Penafiel
Viseu3 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
Leixoes
Penafiel0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 2
Maritimo
Viseu1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
FC Felgueiras
Uniao Leiria1 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Alverca2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 0
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 2
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#12#21#30#40#51#60#70
SCU Torreense
#10#20#30#41#53#60#70
Vizela
GD Chaves
Portimonense SC
Oliveirense