Liga Portugal 217:00 ngày 26/04/2025

SCU Torreense
2 - 2

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốMaritimo
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2463
3Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2363
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 3-4-3142822230623116627
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lopes ne#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bolt dani#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Balanta#30 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Pinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

manuel guerrero pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.González#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Jean#12

D.Jean#20

D.Jean#72

D.Jean#5

D.Jean#75

D.Jean#24

D.Jean#90

D.Jean#16

D.Jean#46
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-19921452518982977715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Almeida#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Patrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Franca#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Guedes#66

A.Guedes#79

A.Guedes#8

A.Guedes#71

A.Guedes#45

A.Guedes#44

A.Guedes#16
A.Guedes#46

A.Guedes#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 2
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Viseu1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
FC Felgueiras
Uniao Leiria1 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Alverca2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 0
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 2
GD Chaves
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 4
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo2 - 0
CD Mafra
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Leixoes
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
Maritimo1 - 1
Viseu
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Alverca5 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 0
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#12#22#30#42#54#60#70
Maritimo
#12#21#30#42#57#60#70
Feirense
Oliveirense