Liga Portugal 200:00 ngày 01/05/2025

SL Benfica B
5 - 0

CD Mafra
Thống kê
Thống kê trận đấu
SL Benfica BChỉ sốCD Mafra
64Chỉ số 2536
64Chỉ số 2360
2Chỉ số 80
6Chỉ số 23
6Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
30Chỉ số 2419
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
SL Benfica B
Sơ đồ 4-2-3-17571667678688654798497
Đội hình xuất phát

A.Gomes#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Santos#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#76 · G · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#78 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Veloso#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Bernardes#54 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rego#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Melro#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Melro#83
J.Melro#99

J.Melro#90

J.Melro#62

J.Melro#72

J.Melro#91

J.Melro#92

J.Melro#82

J.Melro#89
CD Mafra
Sơ đồ 3-4-3166322914808599095
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
gabriel lucas#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rochez#76
B.Rochez#60
B.Rochez#16

B.Rochez#19
B.Rochez#17
B.Rochez#22

B.Rochez#7

B.Rochez#55
B.Rochez#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Mafra2 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B3 - 2
CD Mafra
CD Mafra1 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B5 - 1
CD Mafra
SL Benfica B0 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 3
CD Mafra
SL Benfica B3 - 2
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
Uniao Leiria1 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Alverca0 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Viseu
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense3 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 1
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Maritimo2 - 0
CD Mafra
CD Mafra4 - 2
Penafiel
Viseu3 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
GD ChavesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SL Benfica B
#15#22#30#43#56#60#70
CD Mafra
#10#20#31#42#53#60#70
SCU Torreense
Leixoes