Liga Portugal 221:00 ngày 16/03/2025

Uniao Leiria
3 - 1

CD Mafra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốCD Mafra
5Chỉ số 213
69Chỉ số 2467
3Chỉ số 22
2Chỉ số 80
84Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
7Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-1152514157251092699
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaka#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ryan Guilherme·da Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Amado#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Resende#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Anjos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Anjos#28

D.Anjos#18

D.Anjos#3

D.Anjos#4

D.Anjos#29

D.Anjos#11

D.Anjos#38

D.Anjos#81

D.Anjos#58
CD Mafra
Sơ đồ 4-2-3-1114322953809091595
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rochez#30

B.Rochez#2
B.Rochez#35

B.Rochez#7
B.Rochez#8

B.Rochez#19

B.Rochez#10
B.Rochez#16
B.Rochez#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Mafra2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 3
CD Mafra
CD Mafra3 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
FC Felgueiras2 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Viseu
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Alverca2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Vizela1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
GD Chaves
CD Tondela1 - 4
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
Brentford Reserves0 - 2
CD Mafra
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD MafraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#13#21#30#43#53#60#70
CD Mafra
#11#21#31#41#52#60#70
SL Benfica B
Feirense
Leixoes