Liga Portugal 202:15 ngày 10/05/2025

Feirense
2 - 1

CD Mafra
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốCD Mafra
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
54Chỉ số 2546
61Chỉ số 2444
82Chỉ số 2386
13Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 3-4-397367621720121097
Đội hình xuất phát

L.Conchello#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tassano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Washington#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Diga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Renteria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pereira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ricardo ze#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Alves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Petkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Antunes#88

L.Antunes#77

L.Antunes#13

L.Antunes#21

L.Antunes#1

L.Antunes#23
L.Antunes#18

L.Antunes#70

L.Antunes#22
CD Mafra
Sơ đồ 3-4-330366241480161779095
Đội hình xuất phát

Mark ugboh#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Moussa Camara#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Alamari djabi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
j. kolawole#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

h.rodrigoeliasmatos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rochez#39
B.Rochez#23

B.Rochez#55
B.Rochez#35
B.Rochez#22

B.Rochez#19
B.Rochez#79

B.Rochez#15
B.Rochez#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Mafra0 - 0
Feirense
CD Mafra0 - 0
Feirense
Feirense3 - 2
CD Mafra
CD Mafra1 - 1
Feirense
CD Mafra1 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
CD Mafra
Feirense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
Feirense
CD Mafra2 - 1
Feirense
Feirense3 - 1
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Maritimo1 - 1
Feirense
Feirense0 - 1
Porto B
Penafiel1 - 2
Feirense
Feirense2 - 1
Uniao Leiria
CD Tondela2 - 1
Feirense
Feirense0 - 1
Alverca
Portimonense SC1 - 2
Feirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
Vizela5 - 0
Feirense
Feirense3 - 1
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
CD Mafra1 - 2
Leixoes
SL Benfica B5 - 0
CD Mafra
Maritimo2 - 0
CD Mafra
CD Mafra4 - 2
Penafiel
Viseu3 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#12#20#30#42#56#60#70
CD Mafra
#11#20#30#41#50#60#70
SCU Torreense
Pacos de Ferreira