Liga Portugal 222:30 ngày 01/03/2025

CD Tondela
2 - 2

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốSCU Torreense
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
45Chỉ số 2555
76Chỉ số 2457
111Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-33153418482626011970
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.cunha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
milama moudjatovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

milama moudjatovic#7

milama moudjatovic#8
milama moudjatovic#23

milama moudjatovic#43

milama moudjatovic#21
milama moudjatovic#30

milama moudjatovic#17

milama moudjatovic#1
milama moudjatovic#3
SCU Torreense
Sơ đồ 3-5-21464281183020232766
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Agbor#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Lopes ne#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
manuel guerrero pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
azevedo leo#8 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.A.Balanta#30 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Pité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Jean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.González#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.González#12

E.González#6

E.González#72

E.González#5
E.González#75
E.González#22

E.González#24

E.González#90
E.González#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense0 - 2
CD Tondela
SCU Torreense0 - 1
CD Tondela
SCU Torreense1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
SCU Torreense
CD Tondela1 - 1
SCU Torreense
CD Tondela1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 3
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Porto B2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Alverca1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense1 - 2
GD Chaves
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 4
Vizela
Oliveirense0 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
SL Benfica B
Feirense1 - 1
SCU Torreense
Leixoes1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
SCU Torreense0 - 1
Penafiel
Maritimo0 - 3
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#21#30#42#52#60#70
SCU Torreense
#12#20#30#41#54#60#70
Pacos de Ferreira