Liga Portugal 202:15 ngày 15/04/2025

CD Mafra
4 - 2

Penafiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốPenafiel
5Chỉ số 25
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
66Chỉ số 2361
51Chỉ số 2448
2Chỉ số 221
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
Sơ đồ 3-4-314296614980595908
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Passi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
gabriel lucas#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
gabriel lucas#60
gabriel lucas#16

gabriel lucas#10

gabriel lucas#19
gabriel lucas#17

gabriel lucas#7
gabriel lucas#35

gabriel lucas#32

gabriel lucas#30
Penafiel
Sơ đồ 4-3-31684441488834307775
Đội hình xuất phát

M.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maga#68 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Pereira#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pereira#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ewerton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Reko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Leite#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Fatai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Robinho#75 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Robinho#7

Robinho#10

Robinho#20

Robinho#13

Robinho#27
Robinho#3

Robinho#19

Robinho#21

Robinho#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penafiel1 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 0
CD Mafra
Penafiel1 - 0
CD Mafra
CD Mafra3 - 0
Penafiel
CD Mafra1 - 1
Penafiel
Penafiel2 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Viseu3 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
Brentford Reserves0 - 2
CD Mafra
Portimonense SC2 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
FC Felgueiras1 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 1
Maritimo
Viseu1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 2
Alverca
Uniao Leiria1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Porto B3 - 2
Penafiel
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 1
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#14#22#30#44#55#60#70
Penafiel
#12#22#31#44#55#60#70
SL Benfica B
SCU Torreense
Feirense
Leixoes
Oliveirense