Liga Portugal 218:45 ngày 30/03/2025

SCU Torreense
2 - 4

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốPorto B
1Chỉ số 40
8Chỉ số 218
71Chỉ số 2424
3Chỉ số 32
87Chỉ số 2377
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
11Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 3-4-312842228623116627
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Lopes ne#4 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bolt dani#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

azevedo leo#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Pinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

manuel guerrero pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.González#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Jean#12

D.Jean#19

D.Jean#46

D.Jean#16

D.Jean#30

D.Jean#90

D.Jean#75

D.Jean#5

D.Jean#20
Porto B
Sơ đồ 4-2-3-1914544738028859904779
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Castro#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tiago andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Martins#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alarcón#47 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vonić#92

L.Vonić#76

L.Vonić#54

L.Vonić#68

L.Vonić#77

L.Vonić#43
L.Vonić#61

L.Vonić#84

L.Vonić#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Porto B
Porto B2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 0
Porto B
Porto B2 - 0
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Alverca2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 0
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 2
GD Chaves
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 4
Vizela
Oliveirense0 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
SL Benfica B
Feirense1 - 1
SCU Torreense
Leixoes1 - 1
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B0 - 1
Leixoes
CD Mafra0 - 0
Porto B
Porto B0 - 1
Maritimo
FC Felgueiras1 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Penafiel
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Viseu
Porto B2 - 2
CD Tondela
Alverca2 - 0
Porto B
Porto B1 - 2
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#12#22#31#43#58#60#70
Porto B
#14#23#30#42#52#60#70