Liga Portugal 218:00 ngày 09/03/2025

CD Mafra
0 - 0

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốPorto B
110Chỉ số 23103
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
10Chỉ số 223
61Chỉ số 2454
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
2914390803599532151
Đội hình xuất phát

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b wang#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Fraisl#30

M.Fraisl#2
M.Fraisl#39

M.Fraisl#21

M.Fraisl#7

M.Fraisl#19

M.Fraisl#10
M.Fraisl#16
M.Fraisl#24
Porto B
799473284444543684992
Đội hình xuất phát

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martim cunha#84 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Melnichenko#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andre·Oliveira#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sousa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Joao·Teixeira#76

Joao·Teixeira#91
Joao·Teixeira#66

Joao·Teixeira#80

Joao·Teixeira#64

Joao·Teixeira#62

Joao·Teixeira#95
Joao·Teixeira#87

Joao·Teixeira#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B2 - 1
CD Mafra
Porto B1 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 1
Porto B
Porto B1 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
Porto B
CD Mafra3 - 2
Porto B
Porto B3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 4
Porto B
Porto B1 - 2
CD Mafra
CD Mafra3 - 1
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
Brentford Reserves0 - 2
CD Mafra
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B0 - 1
Maritimo
FC Felgueiras1 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Penafiel
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Viseu
Porto B2 - 2
CD Tondela
Alverca2 - 0
Porto B
Porto B1 - 2
Portimonense SC
SL Benfica B2 - 1
Porto B
Vizela2 - 1
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#10#20#30#42#52#60#70
Porto B
#10#20#30#41#53#60#70
Leixoes