Liga Portugal 221:30 ngày 20/04/2025

Maritimo
2 - 0

CD Mafra
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốCD Mafra
52Chỉ số 2548
102Chỉ số 2381
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
68Chỉ số 2457
9Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-19921454598772948715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Almeida#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.China#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Franca#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Patrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
costa michel#48 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#79

A.Guedes#8

A.Guedes#1
A.Guedes#46

A.Guedes#16

A.Guedes#44

A.Guedes#18

A.Guedes#25

A.Guedes#71
CD Mafra
Sơ đồ 3-4-314326614808599095
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Passi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
gabriel lucas#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rochez#7
B.Rochez#17

B.Rochez#19

B.Rochez#10
B.Rochez#16

B.Rochez#3
B.Rochez#60

B.Rochez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Mafra2 - 3
Maritimo
CD Mafra0 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 2
CD Mafra
CD Mafra2 - 2
Maritimo
Maritimo3 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Leixoes
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
Maritimo1 - 1
Viseu
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Alverca5 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
CD Mafra4 - 2
Penafiel
Viseu3 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
Brentford Reserves0 - 2
CD MafraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#12#20#30#41#58#60#70
CD Mafra
#10#20#31#42#54#60#70
SCU Torreense
Feirense
Pacos de Ferreira
Oliveirense