Liga Portugal 220:00 ngày 06/04/2025

Viseu
3 - 1

CD Mafra
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViseuChỉ sốCD Mafra
7Chỉ số 226
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2375
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Viseu
Sơ đồ 3-4-3142553418271473311
Đội hình xuất phát

B.Brigido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.F.L.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Michelis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Marinelli#34 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Kahraman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Messeguem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Araújo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Clóvis#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Ott#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ott#24
G.Ott#78

G.Ott#25
G.Ott#9

G.Ott#12

G.Ott#8

G.Ott#88

G.Ott#17

G.Ott#3
CD Mafra
Sơ đồ 3-4-3142932238059958
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Passi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pontus·Texel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
gabriel lucas#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
gabriel lucas#35

gabriel lucas#7
gabriel lucas#22
gabriel lucas#17

gabriel lucas#19

gabriel lucas#10
gabriel lucas#16

gabriel lucas#66
gabriel lucas#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Mafra0 - 2
Viseu
Viseu0 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 1
Viseu
CD Mafra2 - 0
Viseu
Viseu2 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Viseu
Viseu1 - 3
CD Mafra
Viseu2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
Viseu
CD Mafra1 - 1
ViseuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viseu
SL Benfica B1 - 0
Viseu
Viseu1 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 1
Viseu
Viseu0 - 0
FC Felgueiras
Viseu1 - 1
CD Tondela
Uniao Leiria1 - 1
Viseu
Viseu2 - 2
Alverca
Porto B3 - 2
Viseu
Viseu2 - 1
Feirense
GD Chaves3 - 0
ViseuĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
Brentford Reserves0 - 2
CD Mafra
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
OliveirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viseu
#13#21#30#42#55#60#70
CD Mafra
#11#21#30#42#53#60#70
SCU Torreense
Leixoes
Pacos de Ferreira