Liga Portugal 202:15 ngày 01/04/2025

CD Mafra
1 - 0

FC Felgueiras
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốFC Felgueiras
45Chỉ số 2479
2Chỉ số 2211
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2389
2Chỉ số 26
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
Sơ đồ 4-4-21232453580399590
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pontus·Texel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Passi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Dje Beni#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b wang#35 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Hansen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Etim#29

F.Etim#7
F.Etim#8
F.Etim#22
F.Etim#17

F.Etim#19

F.Etim#10
F.Etim#16
F.Etim#60
FC Felgueiras
Sơ đồ 4-2-3-1242057229842906199
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.moura#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
P.Rosas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
guilherme ferreira#72 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.tavares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Joao santos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Moreira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

leo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Brandão#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brandão#10
Brandão#99

Brandão#23
Brandão#28

Brandão#95

Brandão#13

Brandão#30
Brandão#26

Brandão#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
Brentford Reserves0 - 2
CD Mafra
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 1
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 2
Uniao Leiria
Viseu0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Porto B
GD Chaves2 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
CD Tondela
Feirense3 - 2
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 1
Alverca
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Pacos de FerreiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#11#20#30#42#52#60#70
FC Felgueiras
#10#20#31#44#56#60#70
SL Benfica B
SCU Torreense
Penafiel
Leixoes