Liga Portugal 220:00 ngày 04/05/2025

CD Mafra
1 - 2

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốLeixoes
3Chỉ số 213
68Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
109Chỉ số 2384
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
Sơ đồ 3-4-3305566241480161779095
Đội hình xuất phát

Mark ugboh#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pata#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Moussa Camara#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Alamari djabi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
j. kolawole#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

h.rodrigoeliasmatos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Rochez#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rochez#60

B.Rochez#3

B.Rochez#10
B.Rochez#22
B.Rochez#8
B.Rochez#35
B.Rochez#23
B.Rochez#39

B.Rochez#19
Leixoes
Sơ đồ 4-3-32412322327131172921
Đội hình xuất phát

D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.jean#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
thiago balieiro#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
zag evrard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.André#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jaiminho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jaiminho#51

jaiminho#16

jaiminho#15

jaiminho#30

jaiminho#9

jaiminho#10

jaiminho#61

jaiminho#14

jaiminho#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes2 - 1
CD Mafra
Leixoes1 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 2
CD Mafra
CD Mafra1 - 1
Leixoes
CD Mafra0 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 2
CD Mafra
Leixoes0 - 2
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
SL Benfica B5 - 0
CD Mafra
Maritimo2 - 0
CD Mafra
CD Mafra4 - 2
Penafiel
Viseu3 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 0
FC Felgueiras
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Porto B
Alverca2 - 0
CD Mafra
CD Mafra1 - 4
Vizela
CD Tondela1 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes3 - 1
Penafiel
FC Felgueiras4 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 1
Viseu
Maritimo1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Porto B0 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
CD Tondela
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 1
Alverca
Vizela0 - 0
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#11#21#30#40#52#60#70
Leixoes
#12#22#30#42#52#60#70
SCU Torreense
GD Chaves
Feirense
Pacos de Ferreira
Oliveirense