Liga Portugal 217:00 ngày 11/05/2025

SCU Torreense
3 - 2

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốLeixoes
8Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 31
71Chỉ số 2438
10Chỉ số 216
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 3-4-314282226823116627
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lopes ne#4 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bolt dani#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Pinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

azevedo leo#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

manuel guerrero pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.González#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Jean#12

D.Jean#20

D.Jean#16

D.Jean#30

D.Jean#90

D.Jean#24

D.Jean#75

D.Jean#5

D.Jean#72
Leixoes
Sơ đồ 4-2-3-1511223231613727219
Đội hình xuất phát

I.Stefanovic#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.jean#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
thiago balieiro#2 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Simões#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
zag evrard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

jaiminho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Martins#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martins#91

R.Martins#15

R.Martins#30

R.Martins#10

R.Martins#77
R.Martins#1

R.Martins#14

R.Martins#61
R.Martins#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes1 - 1
SCU Torreense
Leixoes1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 0
Leixoes
SCU Torreense2 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 0
SCU Torreense
Leixoes4 - 0
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Penafiel0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 2
Maritimo
Viseu1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 1
FC Felgueiras
Uniao Leiria1 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Alverca2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 0
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 2
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
CD Mafra1 - 2
Leixoes
Leixoes3 - 1
Penafiel
FC Felgueiras4 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 1
Viseu
Maritimo1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Porto B0 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
CD Tondela
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 1
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#13#21#30#41#510#60#70
Leixoes
#12#22#30#41#53#60#70
Vizela
SL Benfica B
Feirense
Oliveirense