UEFA Champions League03:00 ngày 30/01/2025

Sporting CP
1 - 1

Bologna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốBologna
72Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
4Chỉ số 35
28Chỉ số 2440
5Chỉ số 212
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-112226252042617232119
Đội hình xuất phát

F.Israel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Harder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Harder#86

C.Harder#52

C.Harder#47
C.Harder#73

C.Harder#3

C.Harder#50

C.Harder#2

C.Harder#57

C.Harder#78

C.Harder#13

C.Harder#90

C.Harder#41
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-134231153318191180149
Đội hình xuất phát

F.Ravaglia#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Holm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Casale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Miranda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pobega#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Ndoye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Fabbian#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Iling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.T.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.T.Castro#23

S.T.Castro#24

S.T.Castro#5

S.T.Castro#22

S.T.Castro#6
S.T.Castro#21

S.T.Castro#13

S.T.Castro#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 2 | FC Barcelona | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Arsenal | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Inter Milan | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 5 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 6 | Bayer 04 Leverkusen | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 7 | LOSC Lille | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 8 | Aston Villa | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 9 | Atalanta | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 10 | Borussia Dortmund | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 11 | Real Madrid | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 12 | FC Bayern Munich | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 13 | AC Milan | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 14 | PSV Eindhoven | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 15 | Paris Saint Germain | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 16 | Benfica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 17 | AS Monaco | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 18 | Stade Brestois 29 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 19 | Feyenoord | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 20 | Juventus | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 21 | Celtic F.C. | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 22 | Manchester City | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 23 | Sporting CP | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 24 | Club Brugge | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 25 | Dinamo Zagreb | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 26 | VfB Stuttgart | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 28 | Bologna | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 29 | Crvena Zvezda | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | Sturm Graz | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 31 | AC Sparta Praha | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 32 | RB Leipzig | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 33 | Girona FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 34 | Red Bull Salzburg | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 35 | Slovan Bratislava | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 36 | Young Boys | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Benfica
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
Sporting CP3 - 2
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Empoli1 - 1
Bologna
Bologna2 - 1
Borussia Dortmund
Bologna3 - 1
Monza
Inter Milan2 - 2
Bologna
Bologna2 - 2
AS Roma
Bologna2 - 3
Hellas Verona
Torino0 - 2
Bologna
Bologna1 - 0
Fiorentina
Benfica0 - 0
Bologna
Juventus2 - 2
BolognaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#11#20#30#44#55#60#70
Bologna
#11#21#30#45#56#60#70
Liverpool
FC Barcelona
Arsenal
Atletico Madrid
Bayer 04 Leverkusen
LOSC Lille
Aston Villa
Atalanta
Real Madrid
FC Bayern Munich
AC Milan
PSV Eindhoven
Paris Saint Germain
AS Monaco
Stade Brestois 29
Feyenoord
Celtic F.C.
Manchester City
Club Brugge
Dinamo Zagreb
VfB Stuttgart
FC Shakhtar Donetsk
Crvena Zvezda
Sturm Graz
AC Sparta Praha
Girona FC
Red Bull Salzburg
Slovan Bratislava
Young Boys