Portuguese Primera Liga01:45 ngày 23/12/2025

Alverca
0 - 3

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlvercaChỉ sốFC Porto
75Chỉ số 23105
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
36Chỉ số 2464
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Alverca
Sơ đồ 3-4-313433328215518920
Đội hình xuất phát

A.Gomes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Naves#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Menadjou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Touaizi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Amorim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Abdulai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Chissumba#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lincoln#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Milovanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Figueiredo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Figueiredo#37
Figueiredo#77

Figueiredo#11

Figueiredo#31

Figueiredo#6

Figueiredo#12

Figueiredo#5

Figueiredo#19

Figueiredo#14
FC Porto
Sơ đồ 4-3-39920134528228611917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Rosario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#10

B.Sainz#7

B.Sainz#6

B.Sainz#47

B.Sainz#27

B.Sainz#75

B.Sainz#14

B.Sainz#21

B.Sainz#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
FC Arouca1 - 0
Alverca
Alverca1 - 0
Nacional da Madeira
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
Alverca1 - 1
Rio Ave
Sporting CP2 - 0
Alverca
Sporting CP5 - 1
Alverca
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Uniao Leiria2 - 2
Alverca
AVS Futebol SAD1 - 3
Alverca
Alverca2 - 0
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 1
Malmo FF
CD Tondela0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Estoril
FC Porto3 - 0
OGC Nice
FC Porto3 - 0
Sintrense
FC Famalicao0 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alverca
#10#20#30#41#54#60#70
FC Porto
#13#21#30#41#51#60#70
Benfica
Moreirense
Sporting Braga
Santa Clara