Portuguese Primera Liga00:00 ngày 25/08/2025

FC Porto
4 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốCasa Pia AC
63Chỉ số 2418
108Chỉ số 2358
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
13Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
7Chỉ số 210
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-39920185128221072617
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pérez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Sanusi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Gomes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#87

B.Sainz#3

B.Sainz#15

B.Sainz#6

B.Sainz#27

B.Sainz#86

B.Sainz#14

B.Sainz#21

B.Sainz#74
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-2-1146272247412291390
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nhaga#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Benaissa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Osundina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cassiano#18

Cassiano#8

Cassiano#19

Cassiano#42

Cassiano#27

Cassiano#9

Cassiano#14

Cassiano#21

Cassiano#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 1
Casa Pia AC
FC Porto2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
FC Porto
Casa Pia AC0 - 3
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Atletico Madrid
FC Porto2 - 1
FC Twente Enschede
FC Porto4 - 4
Al Ahly FC
Inter Miami CF2 - 1
FC Porto
Palmeiras - SP0 - 0
FC Porto
FC Porto0 - 2
Riga FC
Wydad Casablanca0 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Alverca2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
SL Benfica B
Casa Pia AC0 - 0
Portimonense SC
Casa Pia AC4 - 4
SCU Torreense
Casa Pia AC4 - 0
Dezembro
FC Famalicao2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Sporting Braga
FC Arouca0 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#14#23#30#43#57#60#70
Casa Pia AC
#10#20#30#41#52#60#70
Benfica
Moreirense
Rio Ave
Santa Clara
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela