Spanish Segunda Division22:15 ngày 14/02/2026

Burgos CF
1 - 1

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốCadiz CF
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 213
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
106Chỉ số 23104
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 222
56Chỉ số 2426
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-213268121423521916
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Curro#20

Curro#28

Curro#7

Curro#3

Curro#10

Curro#1

Curro#11

Curro#22

Curro#15

Curro#33

Curro#4

Curro#31
Cadiz CF
Sơ đồ 4-3-31320262118515231716
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Camara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Cordero#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cordero#38

A.Cordero#29

A.Cordero#37

A.Cordero#27

A.Cordero#8

A.Cordero#1

A.Cordero#24

A.Cordero#9

A.Cordero#22

A.Cordero#33
A.Cordero#30

A.Cordero#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
UD Las Palmas0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
CD Leganes
Malaga3 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
SD Huesca
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Real Zaragoza
Burgos CF3 - 1
Getafe
Almeria1 - 2
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Almeria
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Granada CF
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Castellon
Real Zaragoza1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 3
Racing Santander
Real Murcia3 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#11#21#30#40#56#60#70
Cadiz CF
#11#21#30#42#50#60#70
AD Ceuta
Real Sociedad B
Andorra CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa
Mirandes