Spanish Segunda Division02:30 ngày 24/02/2026

Cadiz CF
0 - 2

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốReal Sociedad B
8Chỉ số 23
34Chỉ số 2451
80Chỉ số 23120
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-2132926331651510923
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caicedo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Raúl Pereira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#38

Á.Pascual#17

Á.Pascual#20

Á.Pascual#18

Á.Pascual#37

Á.Pascual#27

Á.Pascual#8

Á.Pascual#11

Á.Pascual#1

Á.Pascual#24

Á.Pascual#22

Á.Pascual#19
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-112941531431781118
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Garro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ibai Aguirre#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ochieng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

GorkaCarrera#13
GorkaCarrera#39

GorkaCarrera#17

GorkaCarrera#23
GorkaCarrera#45

GorkaCarrera#22

GorkaCarrera#21
GorkaCarrera#33

GorkaCarrera#19

GorkaCarrera#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Almeria
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Granada CF
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Castellon
Real Zaragoza1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 3
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Malaga
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Nottingham Forest U210 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
UD Las Palmas
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad B
Chelsea U212 - 3
Real Sociedad B
Real Zaragoza1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 3
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#10#20#30#41#58#60#70
Real Sociedad B
#12#20#30#42#53#60#70
Cordoba
Eibar
Real Valladolid CF
Mirandes