Spanish Segunda Division02:30 ngày 14/02/2026

Almeria
3 - 2

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốAndorra CF
2Chỉ số 34
6Chỉ số 217
46Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
6Chỉ số 225
6Chỉ số 25
77Chỉ số 23105
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-111641838292311724
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Morcillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#14

Miguel#21

Miguel#12

Miguel#20

Miguel#22

Miguel#5

Miguel#9

Miguel#31

Miguel#13

Miguel#2
Andorra CF
Sơ đồ 4-4-22517414193186161129
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Molina#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.García#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Cabanzón#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

JastinGarcía#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su#23

Kim·Min-su#20

Kim·Min-su#1

Kim·Min-su#2

Kim·Min-su#13

Kim·Min-su#15

Kim·Min-su#10

Kim·Min-su#24

Kim·Min-su#21

Kim·Min-su#22

Kim·Min-su#5

Kim·Min-su#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Cadiz CF1 - 2
Almeria
Almeria4 - 2
AD Ceuta
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria1 - 2
RC Deportivo
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 2
Granada CF
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Castellon2 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
SD Huesca
Mirandes1 - 2
Andorra CF
CE Europa2 - 3
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
RC Deportivo
Real Valladolid CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#13#21#30#42#56#60#70
Andorra CF
#12#21#30#44#55#60#70
Racing Santander
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Cordoba
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Real Zaragoza