Spanish Segunda Division20:00 ngày 02/11/2025

Andorra CF
0 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốCadiz CF
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
3Chỉ số 32
99Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
12Chỉ số 224
46Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3131745192414615929
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.García#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.LeNormand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Olabarrieta#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su#21

Kim·Min-su#11

Kim·Min-su#12

Kim·Min-su#22

Kim·Min-su#1

Kim·Min-su#2

Kim·Min-su#3

Kim·Min-su#16

Kim·Min-su#18

Kim·Min-su#7

Kim·Min-su#23

Kim·Min-su#8
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-213341427211151512239
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Díaz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pelayo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Tabatadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martí#8

R.Martí#19

R.Martí#7
R.Martí#30

R.Martí#33

R.Martí#22

R.Martí#10

R.Martí#2

R.Martí#18

R.Martí#17

R.Martí#1

R.Martí#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Valle de Egues1 - 5
Andorra CF
Malaga4 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Granada CF
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
CD Leganes
Racing Santander1 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Mirandes
Andorra CF3 - 1
Cordoba
Eibar2 - 0
Andorra CF
Andorra CF3 - 0
Inter Club d'EscaldesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
UCAM Murcia1 - 3
Cadiz CF
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
SD Huesca
UD Las Palmas1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
Malaga0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#10#20#30#43#510#60#70
Cadiz CF
#10#20#30#42#53#60#70
Castellon
RC Deportivo
Almeria
Sporting Gijon
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa
Real Zaragoza