Spanish Segunda Division02:30 ngày 14/03/2026

Mirandes
0 - 2

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốCadiz CF
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
6Chỉ số 216
63Chỉ số 2425
0Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 221
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2376
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-213222191520291618289
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

N.Maraš#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Sia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Houary#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Clua#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Bauzà#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hernández#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Diao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diao#6
S.Diao#48

S.Diao#7

S.Diao#27

S.Diao#21

S.Diao#4

S.Diao#1

S.Diao#8

S.Diao#11

S.Diao#5

S.Diao#30

S.Diao#24
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-1120263315511181023
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Raúl Pereira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#19

Á.Pascual#38

Á.Pascual#13

Á.Pascual#29

Á.Pascual#17

Á.Pascual#16

Á.Pascual#27

Á.Pascual#8

Á.Pascual#24

Á.Pascual#3

Á.Pascual#14

Á.Pascual#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 3
Mirandes
Mirandes1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 2
Cadiz CF
Mirandes4 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Burgos CF2 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
SD Huesca1 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 1
UD Las Palmas
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Malaga
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 2
Andorra CF
Mirandes2 - 2
Almeria
Eibar2 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Real Zaragoza
Eibar3 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Almeria
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Granada CF
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#10#20#30#40#53#60#70
Cadiz CF
#12#22#30#40#52#60#70
Castellon
Cordoba
CD Leganes
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa