Spanish Segunda Division22:15 ngày 22/02/2026

Andorra CF
2 - 1

Real Zaragoza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốReal Zaragoza
91Chỉ số 2354
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 33
6Chỉ số 224
56Chỉ số 2429
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-1-4-1132423191432962111
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.García#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Y.Cabanzón#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kim·Min-su#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Cerda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lautaro#5

Lautaro#25

Lautaro#20

Lautaro#1

Lautaro#15

Lautaro#24

Lautaro#16

Lautaro#18

Lautaro#22

Lautaro#10

Lautaro#8
Real Zaragoza
Sơ đồ 4-4-2120184271114242197
Đội hình xuất phát

E.Andrada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Insua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Larios#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.G.Bayon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

FranchoSerrano#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Akouokou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Estrada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soberon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soberon#34

M.Soberon#36

M.Soberon#22

M.Soberon#3

M.Soberon#2

M.Soberon#13

M.Soberon#31

M.Soberon#32

M.Soberon#23

M.Soberon#25

M.Soberon#26

M.Soberon#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Zaragoza1 - 3
Andorra CF
Real Zaragoza2 - 0
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
Real Zaragoza
Andorra CF0 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 2
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Andorra CF
Almeria3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Castellon2 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
SD Huesca
Mirandes1 - 2
Andorra CF
CE Europa2 - 3
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Cultural Leonesa0 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Eibar
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Castellon
Real Zaragoza1 - 1
Real Sociedad B
Racing Santander2 - 3
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 2
UD Las Palmas
Burgos CF1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 2
Cadiz CF
Malaga1 - 1
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#12#22#30#43#56#60#70
Real Zaragoza
#11#20#31#43#55#60#70
Sporting Gijon
Cordoba
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF