Spanish Segunda Division22:15 ngày 08/02/2026

Cadiz CF
1 - 2

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốAlmeria
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
66Chỉ số 2433
6Chỉ số 227
4Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2373
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-213202762116515101723
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Pelayo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Camara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#19

Á.Pascual#9

Á.Pascual#22

Á.Pascual#33

Á.Pascual#38

Á.Pascual#29

Á.Pascual#18

Á.Pascual#24

Á.Pascual#1

Á.Pascual#8

Á.Pascual#37

Á.Pascual#34
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-111641831462311724
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Baba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Horta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Morcillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#20

Miguel#8

Miguel#2

Miguel#19

Miguel#13

Miguel#31

Miguel#9

Miguel#5

Miguel#22

Miguel#12

Miguel#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Almeria6 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Cadiz CF1 - 2
Almeria
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Cadiz CF2 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Granada CF
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Castellon
Real Zaragoza1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 3
Racing Santander
Real Murcia3 - 2
Cadiz CF
Cordoba1 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria4 - 2
AD Ceuta
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria1 - 2
RC Deportivo
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 2
Granada CF
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#11#21#30#43#56#60#70
Almeria
#12#22#30#42#54#60#70
UD Las Palmas
Real Sociedad B
CD Leganes
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa