Spanish Segunda Division02:30 ngày 03/03/2026

Cordoba
1 - 4

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốAndorra CF
9Chỉ số 23
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
101Chỉ số 2374
43Chỉ số 2428
5Chỉ số 224
4Chỉ số 218
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3121154225830231810
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Goti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#17

J.González#24

J.González#6

J.González#5

J.González#19

J.González#14

J.González#13

J.González#11

J.González#9

J.González#16

J.González#22
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-313174232018146112921
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#25

J.Cerda#1

J.Cerda#2

J.Cerda#15

J.Cerda#24

J.Cerda#19

J.Cerda#3

J.Cerda#5

J.Cerda#10

J.Cerda#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
Almeria2 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 1
CD Leganes
Cordoba3 - 1
Real Valladolid CF
UD Las Palmas1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 1
Malaga
SD Huesca1 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Mirandes1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Real Zaragoza
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Andorra CF
Almeria3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Castellon2 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
SD Huesca
Mirandes1 - 2
Andorra CF
CE Europa2 - 3
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta2 - 1
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#20#30#40#59#60#70
Andorra CF
#14#23#30#44#53#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Granada CF