Spanish Segunda Division02:30 ngày 01/04/2026

Real Valladolid CF
3 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốCadiz CF
115Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
0Chỉ số 31
6Chỉ số 211
51Chỉ số 2419
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 225
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-2-3-11141541824212220179
Đội hình xuất phát

Á.Aceves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Clerc#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chuki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#39

J.M.Latasa#25

J.M.Latasa#10
J.M.Latasa#26

J.M.Latasa#19
J.M.Latasa#30

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#7

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#5
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-1132914383382419111017
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caicedo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Arribas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Raúl Pereira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.González#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Suso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Camara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camara#34

D.Camara#15

D.Camara#2

D.Camara#9

D.Camara#3

D.Camara#1

D.Camara#23

D.Camara#27

D.Camara#37

D.Camara#18

D.Camara#16

D.Camara#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Cadiz CF2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Cadiz CF
Real Valladolid CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 2
CD Leganes
Malaga3 - 3
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
SD Huesca
Sporting Gijon2 - 2
Real Valladolid CF
Granada CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Castellon
Cordoba3 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Mirandes0 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Real Zaragoza
Eibar3 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Almeria
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#13#22#30#40#57#60#70
Cadiz CF
#10#20#30#41#52#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
UD Las Palmas
Andorra CF
Cultural Leonesa