Uzbekistan Super League21:00 ngày 18/05/2025

Bunyodkor
2 - 3

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốNavbahor Namangan
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2469
7Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 26
1Chỉ số 81
82Chỉ số 2380
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 4-4-21156774873010974
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Abdunabiev#30 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.yuldashev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kacorri#5

L.Kacorri#57

L.Kacorri#11

L.Kacorri#13
L.Kacorri#21

L.Kacorri#18

L.Kacorri#22

L.Kacorri#2

L.Kacorri#66
Navbahor Namangan
Sơ đồ 5-4-11993633127133770179
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Karpovich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Akhmedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Odilov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Urinboev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Urinboev#16

Z.Urinboev#10

Z.Urinboev#55

Z.Urinboev#4
Z.Urinboev#8

Z.Urinboev#11
Z.Urinboev#22
Z.Urinboev#6
Z.Urinboev#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Navbahor Namangan2 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 5
Navbahor Namangan
Bunyodkor2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 1
Bunyodkor
Navbahor Namangan2 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Navbahor Namangan
Bunyodkor0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Namangan FA1 - 3
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 1
FarDU
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Oktepa0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 2
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#12#21#30#42#53#60#70
Navbahor Namangan
#13#21#30#42#56#60#70
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak
Mashal Muborak