Uzbekistan Super League19:55 ngày 15/03/2025

Shurtan Guzor
0 - 2

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốBunyodkor
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 2111
0Chỉ số 81
1Chỉ số 22
9Chỉ số 225
0Chỉ số 31
51Chỉ số 2447
72Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Shurtan Guzor
Sơ đồ 3-5-21314556991715771021
Đội hình xuất phát
S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sultonmurodov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.toshkuziev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
sirojiddin kuziyev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Saidazimov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Khasanov#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Mannonov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Asadbek saidkhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jabborov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Bunyodkor
Sơ đồ 5-3-213281542379251174
Đội hình xuất phát

K.Abdunabiev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kacorri#1

L.Kacorri#30

L.Kacorri#22

L.Kacorri#77

L.Kacorri#66

L.Kacorri#57

L.Kacorri#10
L.Kacorri#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor0 - 0
Shurtan Guzor
Bunyodkor3 - 2
Shurtan Guzor
Bunyodkor3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Shurtan Guzor1 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Bunyodkor
Shurtan Guzor0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 0
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic FK Tashkent
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Aral Nukus2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent0 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 1
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz1 - 1
Shurtan Guzor
Buxoro FK3 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Arsenal Tula1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FC Ballkani
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Pakhtakor
Olympic FK Tashkent0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Metallurg Bekobod
Neftchi Fergana2 - 1
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#10#20#30#40#51#60#70
Bunyodkor
#12#21#30#41#52#60#70
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon
FK Andijon