Uzbekistan Super League20:00 ngày 18/04/2025

Xorazm Urganch
0 - 0

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốBunyodkor
3Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2450
7Chỉ số 2212
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2386
7Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-4-21288154427949511997
Đội hình xuất phát
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.juraev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Timur ismailov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Timur ismailov#3

Timur ismailov#22

Timur ismailov#18
Timur ismailov#13
Timur ismailov#4
Timur ismailov#10

Timur ismailov#66

Timur ismailov#77
Timur ismailov#8
Bunyodkor
Sơ đồ 4-4-213154232108792274
Đội hình xuất phát

K.Abdunabiev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.yuldashev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Amonov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kacorri#17

L.Kacorri#77

L.Kacorri#66

L.Kacorri#57
L.Kacorri#5
L.Kacorri#21

L.Kacorri#30

L.Kacorri#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor4 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor5 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
Aral Nukus3 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Arsenal Tula1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FC Ballkani
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Xorazm UrganchĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#10#20#30#44#57#60#70
Bunyodkor
#10#20#30#41#58#60#70
Nasaf Qarshi
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
FK Andijon
Mashal Muborak