Uzbekistan Super League22:30 ngày 02/05/2025

Bunyodkor
1 - 2

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốFK Kokand 1912
121Chỉ số 23143
2Chỉ số 31
2Chỉ số 213
71Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 81
14Chỉ số 225
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 4-1-4-113261547771123974
Đội hình xuất phát

K.Abdunabiev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kacorri#30

L.Kacorri#18

L.Kacorri#22

L.Kacorri#8

L.Kacorri#66

L.Kacorri#57

L.Kacorri#10
L.Kacorri#5

L.Kacorri#1
FK Kokand 1912
Sơ đồ 5-4-113645441969872211
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Yehor·Kondratiuk#69 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

beshimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

beshimov#14
beshimov#1
beshimov#30
beshimov#9

beshimov#18

beshimov#10
beshimov#23

beshimov#15
beshimov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19120 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Namangan FA1 - 3
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Arsenal Tula1 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Andijan FA0 - 7
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
Zaamin
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#21#30#42#53#60#70
FK Kokand 1912
#12#20#30#41#51#60#70
Nasaf Qarshi
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
Mashal Muborak