Uzbekistan Super League20:00 ngày 11/05/2025

Navbahor Namangan
1 - 0

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Navbahor NamanganChỉ sốXorazm Urganch
56Chỉ số 2544
86Chỉ số 2375
50Chỉ số 2440
11Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
2Chỉ số 34
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-4-21123336991770813937
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Karpovich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Urinboev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Odilov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Odilov#16

A.Odilov#10
A.Odilov#27

A.Odilov#7

A.Odilov#55

A.Odilov#4

A.Odilov#11
A.Odilov#22
A.Odilov#6
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-4-21288152744822945799
Đội hình xuất phát
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Shaakhmedov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.juraev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Timur ismailov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Samiev#18
S.Samiev#13

S.Samiev#11
S.Samiev#20
S.Samiev#10

S.Samiev#9

S.Samiev#66
S.Samiev#79

S.Samiev#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Navbahor Namangan5 - 0
Xorazm Urganch
Navbahor Namangan4 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Oktepa0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Navbahor Namangan
#11#20#30#42#53#60#70
Xorazm Urganch
#10#20#30#44#54#60#70
Pakhtakor
Mashal Muborak