Uzbekistan Super League21:00 ngày 10/05/2025

Nasaf Qarshi
2 - 2

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốBunyodkor
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
74Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 32
10Chỉ số 2211
41Chỉ số 2442
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 3-4-3352522346928779910
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S. Nasrulloev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rahmatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

abdirakhmatov#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Hebaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.ceran#24

d.ceran#19
d.ceran#33

d.ceran#7

d.ceran#28

d.ceran#14

d.ceran#18

d.ceran#17

d.ceran#1
Bunyodkor
Sơ đồ 3-4-311562345777711749
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Ashortia#5

I.Ashortia#10

I.Ashortia#66

I.Ashortia#8

I.Ashortia#22

I.Ashortia#18
I.Ashortia#21

I.Ashortia#30

I.Ashortia#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Bunyodkor
Nasaf Qarshi0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 4
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi5 - 1
Navoiy FA
Shurtan Guzor1 - 4
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Namangan FA1 - 3
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#12#21#30#40#56#60#70
Bunyodkor
#12#20#30#42#57#60#70
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Mashal Muborak