Uzbekistan Super League21:00 ngày 28/04/2025

Bunyodkor
1 - 0

FC OKMK Olmaliq
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốFC OKMK Olmaliq
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
4Chỉ số 24
47Chỉ số 2343
3Chỉ số 31
35Chỉ số 2452
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 4-4-213415232776711974
Đội hình xuất phát

K.Abdunabiev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kacorri#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kacorri#5

L.Kacorri#1

L.Kacorri#30

L.Kacorri#18

L.Kacorri#22

L.Kacorri#8

L.Kacorri#66

L.Kacorri#57

L.Kacorri#10
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 3-4-335620321515710977
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

s.rakhmanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Akhrorov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Klejdi Daci#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Abdurazzakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Abdurazzakov#99

N.Abdurazzakov#28
N.Abdurazzakov#11

N.Abdurazzakov#19

N.Abdurazzakov#4

N.Abdurazzakov#18

N.Abdurazzakov#13
N.Abdurazzakov#27

N.Abdurazzakov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 0
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Namangan FA1 - 3
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Arsenal Tula1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FC BallkaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
FC OKMK Olmaliq1 - 0
FC MilsamiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#21#30#43#54#60#70
FC OKMK Olmaliq
#10#20#30#41#54#60#70
Navbahor Namangan
FK Kokand 1912
FK Andijon
Mashal Muborak