Uzbekistan Super League21:30 ngày 05/04/2025

Neftchi Fergana
3 - 2

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftchi FerganaChỉ sốNavbahor Namangan
63Chỉ số 2361
8Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 213
38Chỉ số 2419
2Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
Sơ đồ 3-5-22534202185147773210
Đội hình xuất phát

E.Suyunov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
farrukh sayfiev#34 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Jovović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Boltaboev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Toshmirzaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Marusic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Iskanderov#6
J.Iskanderov#33

J.Iskanderov#11
J.Iskanderov#24

J.Iskanderov#17

J.Iskanderov#9

J.Iskanderov#1

J.Iskanderov#23

J.Iskanderov#4
Navbahor Namangan
Sơ đồ 5-4-116197369933171383729
Đội hình xuất phát
S.yuldashev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Gofurov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Akhmedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Karpovich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Odilov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Carvalho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Carvalho#55

P.Carvalho#4

P.Carvalho#11
P.Carvalho#21
P.Carvalho#71
P.Carvalho#6

P.Carvalho#70

P.Carvalho#10

P.Carvalho#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftchi Fergana2 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 0
Navbahor Namangan
Neftchi Fergana1 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan2 - 0
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan3 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Nasaf Qarshi0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Neftchi Fergana1 - 0
FC Milsami
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana1 - 0
Rubin Kazan
FK Atyrau0 - 2
Neftchi Fergana
Sileks2 - 2
Neftchi Fergana
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Dinamo Samarqand
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
Baltika Kaliningrad1 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Chengdu Rongcheng
Urartu2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 5
Rodina Moscow
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan3 - 3
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#13#20#30#42#56#60#70
Navbahor Namangan
#12#21#30#42#53#60#70
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon
Buxoro FK
Xorazm Urganch
Mashal Muborak
Shurtan Guzor