Uzbekistan Super League21:00 ngày 04/05/2025

Qizilqum Zarafshon
3 - 2

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốNavbahor Namangan
5Chỉ số 213
53Chỉ số 2471
1Chỉ số 30
62Chỉ số 2366
2Chỉ số 212
6Chỉ số 226
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-1-4-1188155471011187099
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.anvarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Mašović#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lobjanidze#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Lobjanidze#9
E.Lobjanidze#71

E.Lobjanidze#77
E.Lobjanidze#19
E.Lobjanidze#33
E.Lobjanidze#79
E.Lobjanidze#30
E.Lobjanidze#23
E.Lobjanidze#6
Navbahor Namangan
Sơ đồ 5-4-11129913363317708379
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Karpovich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Odilov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Urinboev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Urinboev#22
Z.Urinboev#6

Z.Urinboev#11

Z.Urinboev#7

Z.Urinboev#4

Z.Urinboev#55
Z.Urinboev#16
Z.Urinboev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon1 - 5
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon0 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon0 - 2
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
Zaamin0 - 3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 0
Andijan FA
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Korea DPR
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Oktepa0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Dinamo Samarqand
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#13#21#30#41#52#60#70
Navbahor Namangan
#12#22#30#40#512#60#70
Pakhtakor
Xorazm Urganch
Mashal Muborak