Uzbekistan Super League22:15 ngày 11/04/2025

Navbahor Namangan
2 - 0

Shurtan Guzor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Navbahor NamanganChỉ sốShurtan Guzor
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
77Chỉ số 2455
9Chỉ số 23
84Chỉ số 2355
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-4-216361299338770192910
Đội hình xuất phát
S.yuldashev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Karpovich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Akhmedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Gofurov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Carvalho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.ubaydullayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.ubaydullayev#37

s.ubaydullayev#11

s.ubaydullayev#9

s.ubaydullayev#55

s.ubaydullayev#4

s.ubaydullayev#24

s.ubaydullayev#1
s.ubaydullayev#71
s.ubaydullayev#21
Shurtan Guzor
Sơ đồ 3-5-21553141519677241110
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

sultonmurodov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.toshkuziev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mannonov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
N.Khasanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

sirojiddin kuziyev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Asadbek saidkhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Daler sharipov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.mamasidikov#99
T.mamasidikov#22
T.mamasidikov#4
T.mamasidikov#17
T.mamasidikov#70

T.mamasidikov#21
T.mamasidikov#88
T.mamasidikov#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan4 - 2
Shurtan Guzor
Navbahor Namangan3 - 3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Dinamo Samarqand
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
Baltika Kaliningrad1 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Chengdu Rongcheng
Urartu2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 5
Rodina Moscow
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 4
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic FK Tashkent
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Aral Nukus2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent0 - 1
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Navbahor Namangan
#12#21#30#40#59#60#70
Shurtan Guzor
#10#20#30#41#53#60#70
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon
Buxoro FK