Uzbekistan Cup21:15 ngày 14/05/2025

Navbahor Namangan
3 - 1

FarDU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Navbahor NamanganChỉ sốFarDU
5Chỉ số 221
30Chỉ số 2416
24Chỉ số 2320
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
0Chỉ số 30
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Oktepa0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
Olympic FK Tashkent2 - 1
FarDU
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
FarDU1 - 0
QMU Jayxun
Aral Nukus2 - 0
FarDU
FarDU3 - 1
Oktepa
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
FarDU2 - 0
FC Bunyodkor II Chrichik
PFC Terdu2 - 1
FarDU
FarDU4 - 1
ZaaminĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Navbahor Namangan
#13#20#30#40#55#60#70
FarDU
#11#20#30#40#53#60#70
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Mashal Muborak
Ishtixon
FK Kokand 1912
Andijan FA
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
Sirdaryo FA