Uzbekistan Super League23:15 ngày 08/08/2025

Bunyodkor
1 - 1

Shurtan Guzor
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốShurtan Guzor
13Chỉ số 227
130Chỉ số 23103
75Chỉ số 2471
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 4-1-2-317718154266811957
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Akhmadjonov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.turakulov#22
A.turakulov#19
A.turakulov#28
A.turakulov#21

A.turakulov#33

A.turakulov#30

A.turakulov#23

A.turakulov#10
A.turakulov#5
Shurtan Guzor
Sơ đồ 3-4-3165514332481794510
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Abdumazhidov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.toshkuziev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
bekjon rahmatov#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
abubakrrizo turdialiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.mukhtorov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Kodirov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.mamasidikov#22

T.mamasidikov#15
T.mamasidikov#11
T.mamasidikov#76
T.mamasidikov#70

T.mamasidikov#21
T.mamasidikov#35

T.mamasidikov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Shurtan Guzor
Bunyodkor3 - 2
Shurtan Guzor
Bunyodkor3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Shurtan Guzor1 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Bunyodkor
Shurtan Guzor0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor2 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
Shurtan Guzor6 - 0
Ishtixon
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#21#31#44#53#60#70
Shurtan Guzor
#11#21#30#40#54#60#70