Uzbekistan Super League22:00 ngày 06/08/2025

Mashal Muborak
2 - 4

Dinamo Samarqand
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốDinamo Samarqand
3Chỉ số 210
2Chỉ số 218
0Chỉ số 81
1Chỉ số 30
37Chỉ số 2455
3Chỉ số 2216
25Chỉ số 2575
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 5-3-21915378076581311
Đội hình xuất phát
umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
nuriddin nuriddinov#13 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
asadbek samariddinov#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
asadbek samariddinov#12

asadbek samariddinov#19
asadbek samariddinov#34

asadbek samariddinov#77
asadbek samariddinov#4
asadbek samariddinov#24
asadbek samariddinov#17
asadbek samariddinov#22

asadbek samariddinov#20
Dinamo Samarqand
Sơ đồ 4-2-3-113226182055711211699
Đội hình xuất phát

R.Yagudin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

u.abdullayev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Urozov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Kucherenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.jumaboyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.pletnev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ratinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Khalilov#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

abdusalomov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Friday#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ulugnek hoshimov#99 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ulugnek hoshimov#88

ulugnek hoshimov#23

ulugnek hoshimov#27

ulugnek hoshimov#14

ulugnek hoshimov#9
ulugnek hoshimov#77

ulugnek hoshimov#8

ulugnek hoshimov#37

ulugnek hoshimov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal Muborak
Dinamo Samarqand2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak1 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak1 - 2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand0 - 1
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Olympic FK Tashkent
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 2
Navbahor Namangan
FK Vitebsk0 - 2
Dinamo Samarqand
FC Molodechno0 - 3
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 2
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarqand0 - 2
Neftchi Fergana
FK Kokand 19122 - 3
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand5 - 0
FC Lochin
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum ZarafshonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#12#22#30#41#53#60#70
Dinamo Samarqand
#14#22#30#40#510#60#70
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon
FK Andijon
Buxoro FK
Shurtan Guzor