Uzbekistan Super League20:30 ngày 10/08/2025

Sogdiana Jizak
2 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốMashal Muborak
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 31
98Chỉ số 2472
13Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
135Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 5-3-2278233133719701498
Đội hình xuất phát
M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

s.rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jaloliddinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Hebaj#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hebaj#9

R.Hebaj#32
R.Hebaj#5

R.Hebaj#28

R.Hebaj#4

R.Hebaj#10
R.Hebaj#46
R.Hebaj#18

R.Hebaj#21
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-5-1128015375822971917
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Murodov#13
A.Murodov#24

A.Murodov#77
A.Murodov#1
A.Murodov#34

A.Murodov#20
A.Murodov#6
A.Murodov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 2
Mashal Muborak
Sogdiana Jizak0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
Mashal Muborak
Sogdiana Jizak3 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Sogdiana Jizak4 - 0
Xorazm FA
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 4
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Olympic FK TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#12#21#30#40#57#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#41#54#60#70
FK Andijon
Shurtan Guzor