Uzbekistan Super League21:00 ngày 21/08/2025

Neftchi Fergana
3 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftchi FerganaChỉ sốMashal Muborak
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
92Chỉ số 2367
49Chỉ số 2424
7Chỉ số 26
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
Sơ đồ 4-3-2-11620421723510229
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Odilov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

J.Kojo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kojo#33

J.Kojo#45

J.Kojo#24

J.Kojo#8

J.Kojo#32

J.Kojo#15

J.Kojo#70

J.Kojo#11

J.Kojo#77
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-2-3-13528803415622178710
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Murtazaev#20
K.Murtazaev#55
K.Murtazaev#18

K.Murtazaev#5
K.Murtazaev#13
K.Murtazaev#24
K.Murtazaev#1
K.Murtazaev#9

K.Murtazaev#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand0 - 2
Neftchi Fergana
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 4
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#13#21#30#41#57#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#42#56#60#70
Shurtan Guzor