Danish 1st Division01:00 ngày 29/11/2025

Boldklubben af 1893
0 - 1

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốHobro
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 23
57Chỉ số 2443
125Chỉ số 23106
6Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-1312420333628181415
Đội hình xuất phát

F.Ibsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Leschly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Arabaci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ahmad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Bjork#19
C.Bjork#26

C.Bjork#21

C.Bjork#10

C.Bjork#32

C.Bjork#5

C.Bjork#12

C.Bjork#22

C.Bjork#1
Hobro
Sơ đồ 5-3-22522181213277176119
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nielsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Mortensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Hauge#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Andreasen#1

S.Andreasen#37

S.Andreasen#43

S.Andreasen#16

S.Andreasen#5

S.Andreasen#47

S.Andreasen#23

S.Andreasen#40

S.Andreasen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18935 - 0
Hobro
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hobro
Hobro0 - 1
Boldklubben af 1893
Hobro1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Middelfart Boldklub2 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 3
Lyngby BK
Esbjerg3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 4
Brondby IF
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro0 - 1
Hvidovre IF
Hobro2 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
FC Copenhagen
Hobro1 - 2
Hillerod Fodbold
Esbjerg1 - 1
Hobro
AC Horsens3 - 3
Hobro
Hobro2 - 2
Kolding FC
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#10#20#30#42#54#60#70
Hobro
#11#20#30#41#53#60#70
Herfolge Boldklub Koge