Danish 1st Division19:00 ngày 22/11/2025

Middelfart Boldklub
2 - 2

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốBoldklubben af 1893
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 31
5Chỉ số 2111
21Chỉ số 2411
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
24Chỉ số 2312
0Chỉ số 41
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 5-4-1173174251826112710
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M.Kristensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vetter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Pedersen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Juul-Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Villemoes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hansen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akalé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akalé#21

A.Akalé#12

A.Akalé#2

A.Akalé#15

A.Akalé#6

A.Akalé#16

A.Akalé#22

A.Akalé#9

A.Akalé#14
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-131242031862881415
Đội hình xuất phát

F.Ibsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Arabaci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ahmad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bjork#21

C.Bjork#1

C.Bjork#10

C.Bjork#32

C.Bjork#5

C.Bjork#30

C.Bjork#12
C.Bjork#33

C.Bjork#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18934 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 5
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 4
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Esbjerg4 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Aalborg
Kolding FC1 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 3
AC Horsens
Middelfart Boldklub1 - 2
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
Kolding FC
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Silkeborg
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 3
Lyngby BK
Esbjerg3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 4
Brondby IF
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#12#21#30#43#59#60#70
Boldklubben af 1893
#12#21#31#41#57#60#70
Hvidovre IF
Hobro
Herfolge Boldklub Koge