Danish 1st Division00:00 ngày 25/10/2025

Boldklubben af 1893
1 - 0

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốAC Horsens
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23100
10Chỉ số 2217
50Chỉ số 2550
23Chỉ số 2461
4Chỉ số 217
4Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-131242033062818815
Đội hình xuất phát

F.Ibsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Arabaci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Bjork#26

C.Bjork#1

C.Bjork#22
C.Bjork#33

C.Bjork#12

C.Bjork#5

C.Bjork#32

C.Bjork#14

C.Bjork#10
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-3142426281632717929
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saine#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Milićević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Herdonsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Baturina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Brandhof#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Brandhof#23

F.Brandhof#25

F.Brandhof#11

F.Brandhof#27

F.Brandhof#14

F.Brandhof#20

F.Brandhof#33

F.Brandhof#10

F.Brandhof#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893
AC Horsens3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
AC Horsens
Boldklubben af 18933 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Boldklubben af 1893
AC Horsens1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 4
Brondby IF
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Boldklubben af 1893
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Middelfart Boldklub0 - 3
AC Horsens
AC Horsens3 - 3
Hobro
Hillerod Fodbold2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Herfolge Boldklub Koge1 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Viborg
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Hobro0 - 1
AC Horsens
Aalborg0 - 2
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#11#21#30#44#52#60#70
AC Horsens
#10#20#30#43#512#60#70
Hvidovre IF