Danish 1st Division21:00 ngày 02/11/2025

Lyngby BK
3 - 0

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốHobro
8Chỉ số 229
68Chỉ số 2448
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
99Chỉ số 2398
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-1-4-11252425171922141310
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Steindorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thorvaldsson#11

I.Thorvaldsson#12

I.Thorvaldsson#3

I.Thorvaldsson#21

I.Thorvaldsson#16

I.Thorvaldsson#20

I.Thorvaldsson#18

I.Thorvaldsson#7

I.Thorvaldsson#6
Hobro
Sơ đồ 3-4-32518121322617277910
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Mortensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Klitten#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rasmussen#40

V.Rasmussen#15

V.Rasmussen#1

V.Rasmussen#77

V.Rasmussen#8

V.Rasmussen#5

V.Rasmussen#11

V.Rasmussen#47

V.Rasmussen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Lyngby BK
Hobro2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Hobro
Lyngby BK0 - 3
Hobro
Hobro3 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK0 - 2
FC Copenhagen
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro1 - 4
FC Copenhagen
Hobro1 - 2
Hillerod Fodbold
Esbjerg1 - 1
Hobro
AC Horsens3 - 3
Hobro
Hobro2 - 2
Kolding FC
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BK
B 1909 Odense0 - 3
Hobro
Hvidovre IF1 - 1
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#13#22#30#42#56#60#70
Hobro
#10#20#30#41#56#60#70
Boldklubben af 1893