Danish 1st Division18:00 ngày 20/09/2025

Aarhus Fremad
3 - 0

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốHobro
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
40Chỉ số 2443
3Chỉ số 29
101Chỉ số 2371
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-31103365272831797
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Grube#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nissen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Egerton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaastrup#21

M.Kaastrup#24

M.Kaastrup#16

M.Kaastrup#19

M.Kaastrup#11

M.Kaastrup#30

M.Kaastrup#20

M.Kaastrup#70

M.Kaastrup#23
Hobro
Sơ đồ 5-4-125221812132772617109
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nielsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Hansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Rasmussen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Andreasen#1

S.Andreasen#23

S.Andreasen#40

S.Andreasen#15

S.Andreasen#11

S.Andreasen#5

S.Andreasen#8

S.Andreasen#43

S.Andreasen#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Hobro1 - 1
Aarhus Fremad
Hobro1 - 0
Aarhus Fremad
Hobro2 - 0
Aarhus Fremad
Hobro1 - 1
Aarhus Fremad
Hobro2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad6 - 1
Hobro
Aarhus Fremad3 - 3
Hobro
Hobro2 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
Young Boys FD1 - 6
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Hillerod Fodbold
Skibsby Hojene0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BK
B 1909 Odense0 - 3
Hobro
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Hobro2 - 0
Esbjerg
Hobro0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 2
Hobro
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Skovsgaard2 - 4
Hobro
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#13#22#30#40#53#60#70
Hobro
#10#20#30#42#59#60#70